Mặc dù y học hiện nay có nhiều bước tiến vượt bậc, ung thư vẫn có thể quay trở lại do đặc tính phát triển âm thầm của tế bào ác tính. Chính vì vậy, việc theo dõi bệnh sau điều trị đóng vai trò vô cùng quan trọng nhằm phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường, từ đó kịp thời can thiệp, nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
Các phương pháp chẩn đoán của YHHN sử dụng các dược chất phóng xạ để ghi lại sự phân bố và chuyển hóa trong cơ thể. Khác với những kỹ thuật hình ảnh chỉ cho thấy cấu trúc cơ quan, hình ảnh YHHN cho phép quan sát chức năng và mức độ hoạt động của mô, từ đó giúp phát hiện những thay đổi rất sớm trước khi xuất hiện hình ảnh tổn thương rõ ràng về mặt giải phẫu. Đây là lý do vì sao hình ảnh YHHN có vai trò then chốt trong quản lý ung thư lâu dài, đặc biệt ở giai đoạn theo dõi sau điều trị.
Trong theo dõi ung thư, một trong những kỹ thuật được sử dụng phổ biến nhất là PET/CT với các dược chất phóng xạ như 18F-FDG, 68Ga-PSMA, 68Ga-DOTATATE… Nhờ khả năng đánh giá chuyển hóa glucose, biểu hiện thụ thể hoặc các đặc tính sinh học khác của tế bào, PET/CT giúp phát hiện sớm tái phát ung thư ngay cả khi bệnh nhân chưa có triệu chứng lâm sàng. Ở nhiều loại ung thư, PET/CT đã được chứng minh có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn các phương pháp hình ảnh thông thường, đặc biệt trong ung thư hạch, ung thư đầu-cổ, ung thư đại trực tràng, ung thư phổi và ung thư tuyến tiền liệt.
Hình ảnh FDG PET/CT ở bệnh nhân lymphoma kiểm tra định kỳ sau 1 năm điều trị, ghi nhận nhiều tổn thương tăng hấp thu FDG gợi ý tái phát bệnh
Một lợi ích quan trọng khác của hình ảnh YHHN trong theo dõi ung thư là khả năng phân biệt mô ung thư còn hoạt tính với mô xơ sẹo sau điều trị. Ví dụ, ở bệnh nhân đã phẫu thuật hoặc xạ trị, vùng mô xơ hóa có thể xuất hiện trên CT giống như một tổn thương nghi ngờ tái phát, gây khó khăn trong đánh giá. PET/CT với 18F-FDG giúp xác định liệu vùng tổn thương đó có tăng chuyển hóa - dấu hiệu gợi ý hoạt tính ung thư hay chỉ là mô xơ lành tính không cần can thiệp. Điều này giúp hạn chế việc sinh thiết không cần thiết và giảm lo lắng cho người bệnh.
Ở một số loại ung thư đặc thù, hình ảnh YHHN còn có vai trò nổi bật nhờ các dược chất phóng xạ chuyên biệt. Trong ung thư tuyến tiền liệt, PET/CT với 68Ga-PSMA hiện là công cụ có độ nhạy cao nhất trong phát hiện tái phát ở giai đoạn rất sớm, khi nồng độ PSA chỉ tăng nhẹ. Điều này cho phép bác sĩ can thiệp kịp thời bằng xạ trị bổ cứu, điều trị nội tiết hoặc liệu pháp nhắm trúng đích, giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Với u thần kinh nội tiết (NETs), PET/CT sử dụng 68Ga-DOTATATE đóng vai trò quan trọng trong đánh giá mức độ biểu hiện thụ thể somatostatin, không chỉ giúp phát hiện tái phát mà còn định hướng phương pháp điều trị bằng liệu pháp PRRT - một bước tiến quan trọng của y học hạt nhân hiện đại.
Hình ảnh 68Ga PSMA PET/CT ở bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt cho thấy tình trạng di căn xương

Hệ thống gamma camera SPECT/CT kết hợp công nghệ SPECT và CT, cung cấp hình ảnh chức năng và cấu trúc, giúp chẩn đoán và định vị chính xác tổn thương.
Một điểm mạnh khác của sử dụng YHHN là khả năng cá thể hóa chiến lược theo dõi, tức là mỗi loại ung thư, mỗi giai đoạn và mỗi người bệnh có thể được điều chỉnh phương pháp theo dõi khác nhau. Bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt có thể cần PET/CT PSMA khi PSA tăng nhẹ; bệnh nhân ung thư tuyến giáp sẽ được theo dõi bằng thyroglobulin, siêu âm và I-131 khi cần thiết; bệnh nhân ung thư hạch sẽ được đánh giá đáp ứng theo thang Deauville trên PET/CT FDG. Nhờ đó, việc theo dõi trở nên chính xác, phù hợp và hiệu quả hơn. Bên cạnh những lợi ích lớn, việc sử dụng YHHN trong theo dõi ung thư cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh lạm dụng. PET/CT không phải lúc nào cũng cần thiết. Nhiều trường hợp bệnh ổn định tốt, xét nghiệm ung thư chỉ dấu không tăng, không có triệu chứng lâm sàng, bác sĩ có thể lựa chọn theo dõi bằng các phương pháp hình ảnh thông thường. Sử dụng PET/CT đúng thời điểm giúp tiết kiệm chi phí, giảm phơi nhiễm tia xạ và tránh những kết quả dương tính giả gây lo lắng cho người bệnh. Quan trọng nhất, mọi chỉ định đều cần dựa trên đánh giá của bác sĩ chuyên khoa YHHN và nhóm điều trị ung thư.
Y học hạt nhân đã và đang đóng vai trò không thể thiếu trong quản lý ung thư hiện đại, đặc biệt ở giai đoạn theo dõi sau điều trị. Kỹ thuật này cung cấp thông tin chức năng sâu sắc, giúp phát hiện tái phát sớm, đánh giá đáp ứng điều trị và định hướng chiến lược điều trị tối ưu. Sự kết hợp giữa YHHN với các chuyên ngành khác như ung bướu, chẩn đoán hình ảnh, ngoại khoa và xạ trị là nền tảng của chăm sóc ung thư toàn diện. Người bệnh ung thư, sau khi hoàn thành điều trị, có thể yên tâm hơn khi biết rằng họ được theo dõi bằng những kỹ thuật tiên tiến nhất, góp phần kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng cuộc sống.
BS Mai Huy Thông - Khoa Y học hạt nhân