Theo các chuyên gia nội tiết, trong thời gian mang thai, hệ miễn dịch của người mẹ tự điều chỉnh hạ xuống để bảo vệ thai nhi. Ngay sau khi sinh, sự bùng nổ trở lại của phản ứng miễn dịch có thể khiến cơ thể nhầm lẫn và quay sang tấn công chính tuyến giáp của người mẹ. Tình trạng này thường xuất hiện trong khoảng từ 3-12 tháng sau sinh với tỷ lệ ghi nhận trên toàn thế giới dao động từ 1,1% đến 11,4%. Sự khác biệt về tỷ lệ này phụ thuộc vào chủng tộc, vị trí địa lý cũng như tần suất kiểm tra sức khỏe của người mẹ trong năm đầu tiên.
Đáng chú ý, nguy cơ mắc bệnh tăng lên đáng kể ở những phụ nữ vốn đã mắc các rối loạn tự miễn khác, đặc biệt là bệnh đái tháo đường típ 1, người có tiền sử sảy thai tự nhiên hoặc mang kháng thể peroxidase tuyến giáp (TPOAb) trong máu. Các nghiên cứu cho thấy phụ nữ dương tính với TPOAb có nguy cơ mắc viêm tuyến giáp sau sinh cao gấp nhiều lần so với những người âm tính, và khoảng một nửa trong số họ sẽ bị ảnh hưởng bởi căn bệnh này.

Viêm tuyến giáp sau sinh diễn biến tương đối phức tạp và đặc trưng bởi hai giai đoạn nối tiếp nhau, dù một số người bệnh chỉ gặp đơn thuần một trong hai biểu hiện. Giai đoạn đầu tiên thường là cường giáp, xảy ra rầm rộ nhất vào tháng thứ 3 sau sinh (khoảng từ tháng thứ 1 đến tháng thứ 6) và kéo dài từ 1 đến 2 tháng.
Do các tế bào tuyến giáp bị viêm làm rò rỉ lượng lớn hormone vào máu, người bệnh sẽ xuất hiện các dấu hiệu như tim đập nhanh, hồi hộp, sợ nóng, đổ mồ hôi, dễ kích động và lo âu. Tiếp sau đó, tuyến giáp rơi vào trạng thái cạn kiệt hormone, đưa người bệnh bước vào giai đoạn suy giáp, thường ghi nhận vào tháng thứ 6 sau sinh (khoảng từ tháng thứ 3 đến tháng thứ 8). Lúc này, các biểu hiện mệt mỏi thể xác, táo bón, trí nhớ kém, mất tập trung và các triệu chứng trầm cảm sẽ chiếm ưu thế.
Mặc dù phần lớn phụ nữ mắc bệnh có thể tự hồi phục và trở về trạng thái bình giáp trong năm thứ hai sau sinh, nhưng diễn tiến dài hạn của căn bệnh này lại tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các theo dõi y khoa cho thấy khoảng 50% người bệnh từng bị viêm tuyến giáp sau sinh sẽ tiến triển thành suy giáp vĩnh viễn trong những năm sau đó, đồng thời nguy cơ tái phát ở những lần mang thai tiếp theo là rất cao.
Về phương pháp điều trị, nguyên tắc y khoa đòi hỏi sự can thiệp chính xác theo từng giai đoạn. Trong giai đoạn cường giáp, bác sĩ tuyệt đối không sử dụng thuốc kháng giáp trạng vì đây không phải là tình trạng tăng sản xuất hormone nguyên phát; thay vào đó, các thuốc thuộc nhóm chẹn beta như propranolol sẽ được chỉ định trong 1-2 tháng để giảm các triệu chứng hồi hộp, đánh trống ngực.
Ngược lại, ở giai đoạn suy giáp, việc bổ sung hormone tuyến giáp tổng hợp levothyroxine được đặt ra cho những người có triệu chứng rõ rệt, những người có nồng độ TSH trong máu vượt quá 10 mU/L hoặc phụ nữ đang lên kế hoạch mang thai lần tiếp theo. Những trường hợp suy giáp nhẹ chưa có triệu chứng và TSH dưới 10 mU/L có thể chưa cần can thiệp thuốc ngay mà chỉ cần theo dõi sát sao sau 4 đến 8 tuần.
Hiện nay, các tổ chức y tế lớn như Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ (ATA) và Hiệp hội Nội tiết thế giới chưa đưa ra khuyến nghị sàng lọc diện rộng cho tất cả phụ nữ sau sinh, nhưng nhấn mạnh việc kiểm tra TSH từ tháng thứ 3 đến tháng thứ 6 hậu sản cho nhóm nguy cơ cao (người có TPOAb dương tính, tiền sử viêm tuyến giáp sau sinh hoặc mắc đái tháo đường típ 1). Việc chẩn đoán sớm và theo dõi định kỳ dài hạn không chỉ giúp phân biệt chính xác tổn thương tuyến giáp với bệnh lý Basedow hay trầm cảm sau sinh đơn thuần, mà còn là chìa khóa quan trọng giúp nâng cao chất lượng sống và bảo vệ sức khỏe toàn diện cho người mẹ trong hành trình chăm sóc con nhỏ.
BS Nguyễn Văn Mạnh - Khoa Nội tiết