“Bệnh viện hạnh phúc” (Happy hospital) là một hướng tiếp cận mới trong y học hiện đại, là một triết lý về tổ chức y tế xuất phát từ tinh thần y học nhân văn (medical humanities) dựa trên lý luận về con người và đặt y học trong khung tiếp cận cùng với các môn khoa học xã hội và nhân văn tạo nên một hệ sinh thái tri thức, giúp thầy thuốc hiểu người bệnh trong bối cảnh văn hóa – xã hội cụ thể.
“Bệnh viện hạnh phúc” là mô hình bệnh viện lấy con người làm trung tâm (person-centered care), là nơi người bệnh được chữa trị bằng cả khoa học và lòng nhân ái; nhân viên y tế tìm thấy ý nghĩa nghề nghiệp (không phải là có địa vị, bằng cấp cao, có nhiều tiền…); các mối quan hệ giữa thầy thuốc – người bệnh – gia đình, cộng đồng được xây dựng trên sự tôn trọng và cảm thông.
Từ cuối thế kỷ XX, nhiều nước nhận ra rằng một bệnh viện có kỹ thuật cao chưa chắc đã đem lại trải nghiệm tốt cho người bệnh. Do vậy, y học nhân văn và mô hình bệnh viện hạnh phúc đã ra đời tại một số nước phát triển.
Mục tiêu của “bệnh viện hạnh phúc” gồm: 1) Chữa lành thân thể; 2) Chữa lành tâm hồn; 3) Chữa lành các mối quan hệ.
Bốn trụ cột của “bệnh viện hạnh phúc” gồm: 1) Chuyên môn giỏi; 2) Có đạo đức nghề nghiệp; 3) Có lòng trắc ẩn; 4) Có văn hóa tổ chức nhân văn.
Để xây dựng một "Bệnh viện hạnh phúc", không thể chỉ dựa vào cơ sở vật chất đẹp hay các khẩu hiệu về thái độ phục vụ mà đó là một quá trình chuyển đổi toàn diện từ triết lý, văn hóa tổ chức đến thực hành, bao gồm: triết lý lấy con người làm trung tâm; lãnh đạo có tầm nhìn nhân văn; nhân viên y tế được hạnh phúc; văn hóa giao tiếp nhân ái; năng lực chuyên môn vững vàng; môi trường chữa lành; chăm sóc tinh thần và tâm lý; hệ thống quản trị công bằng và minh bạch; giáo dục y học nhân văn; có thang đo lường hạnh phúc…
Trong điều kiện thực tế, tuy có nhiều thách thức và mới mẻ nhưng có thể từng bước áp dụng mô hình bệnh viện hạnh phúc tại Việt Nam.
Năm 2025, Bệnh viện TWQĐ 108 đã công bố slogan mới “Hạnh phúc - Hàn lâm - Tâm – Trí – Tín” trong đó “Hạnh phúc” được đặt lên đầu. Đây là một bước tiến lớn trong nhận thức về mục đích phát triển của Bệnh viện, phù hợp với xu thế của y học nhân văn hiện đại trên thế giới để Bệnh viện phát triển toàn diện hơn, tiên phong tiếp cận với những giá trị tinh hoa của nhân loại.
**********

Bệnh viện TWQĐ 108: Hạnh phúc – Hàn lâm – Tâm – Trí – Tín
Đây chính là một biểu hiện của y học nhân văn. Khái niệm “bệnh viện hạnh phúc” là một hướng tiếp cận mới trong y học hiện đại, xuất phát từ tinh thần y học nhân văn – coi BV không chỉ là nơi khám chữa bệnh, mà là không gian của sự sống, niềm tin và cảm xúc tích cực. "Bệnh viện hạnh phúc" không phải là một loại hình BV riêng biệt, mà là đích đến của y học nhân văn.
Trong bối cảnh y học nhân văn hiện đại, diễn ngôn "bệnh viện hạnh phúc" không nên được hiểu đơn giản là một bệnh viện có nhiều tiếng cười hay mọi người đều vui vẻ mà đó là một triết lý về tổ chức y tế, trong đó toàn bộ hoạt động của BV hướng tới việc khám, điều trị, chăm sóc NB đồng thời bảo vệ phẩm giá con người, giảm đau khổ và giúp NB, NNNB và NVYT tìm được ý nghĩa trong hành trình chữa bệnh.
Khái niệm "Bệnh viện hạnh phúc" được hiểu đơn giản hơn: Bệnh viện là nơi NB được chữa trị bằng cả khoa học và lòng nhân ái; nơi NVYT tìm thấy ý nghĩa nghề nghiệp; và nơi các mối quan hệ giữa thầy thuốc – người bệnh – gia đình được xây dựng trên sự tôn trọng và cảm thông.
1. Nguồn gốc và đặc điểm của Bệnh viện hạnh phúc
Từ cuối thế kỷ XX, nhiều nước nhận ra rằng một BV có kỹ thuật cao chưa chắc đã đem lại trải nghiệm tốt cho NB và NNNB. Từ đó xuất hiện các phong trào:
- Patient-centered care (chăm sóc lấy NB làm trung tâm).
- Person-centered care (chăm sóc lấy con người làm trung tâm).
- Compassionate healthcare (y tế nhân ái).
- Healing hospital (bệnh viện chữa lành).
Một trong những mô hình có ảnh hưởng lớn nhất là phong trào Planetree, được khởi xướng tại Hoa Kỳ từ năm 1978 với mục tiêu "nhân bản hóa trải nghiệm y tế" và hiện đã được áp dụng tại hàng chục quốc gia.
Những đặc điểm của "Bệnh viện hạnh phúc":
1. Người bệnh được tôn trọng như một con người. Không chỉ điều trị bệnh mà BV còn quan tâm:
- Nỗi đau.
- Lo lắng.
- Hoàn cảnh gia đình.
- Niềm tin và giá trị sống.
- Người bệnh được tham gia vào quyết định điều trị thay vì chỉ là người thụ động nhận lệnh…
2. Nhân viên y tế cũng được hạnh phúc. Các nghiên cứu cho thấy muốn bệnh nhân hài lòng thì trước hết nhân viên y tế phải được hỗ trợ về:
- Điều kiện làm việc.
- Giao tiếp nội bộ.
- Sức khỏe tinh thần.
- Ý nghĩa nghề nghiệp…
- Không phải chỉ là có địa vị, bằng cấp, thu nhập cao…
Nhiều bệnh viện Planetree coi sự gắn kết của nhân viên là chỉ số quan trọng ngang với chất lượng chuyên môn.
3. Không gian chữa lành. Bệnh viện hạnh phúc chú ý đến:
- Ánh sáng tự nhiên.
- Cây xanh.
- Nghệ thuật.
- Âm nhạc.
- Khu vực cho gia đình…
Ý tưởng là môi trường cũng tham gia vào quá trình khám chữa bệnh.
4. Đồng hành với gia đình: Gia đình không bị xem là "khách thăm bệnh" mà là một phần của nhóm chăm sóc. Việc mở rộng giờ thăm, tạo điều kiện cho người thân đồng hành là một đặc điểm nổi bật của các bệnh viện nhân văn.
Một số ví dụ tiêu biểu:
- Planetree là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu chuyên vào việc thúc đẩy chăm sóc sức khỏe lấy con người làm trung tâm và cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân, gia đình và nhân viên.
- Sharp Coronado Hospital – một trong những bệnh viện áp dụng mô hình Planetree sớm và được nghiên cứu nhiều.
- Mid-Columbia Medical Center – nổi tiếng với triết lý chăm sóc toàn diện và môi trường chữa lành.
- Enloe Medical Center – chuyển đổi văn hóa bệnh viện dựa trên các nguyên lý lấy con người làm trung tâm.
Ban Giám đốc Bệnh viện chụp ảnh trước tượng đài Đại danh y Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác
Tổng Bí thư Tô Lâm và các đại biểu tại Lễ đón nhận Huân chương Hồ Chí Minh lần thứ hai và Kỷ niệm 75 năm Ngày Truyền thống Bệnh viện (01/4/1951 – 01/4/2026)
2. Cơ sở lý luận của bệnh viện hạnh phúc
2.1. Lý luận về con người và hạnh phúc
“Con người” là khái niệm vừa giản dị vừa phức tạp. Trong triết học: Con người là thực thể xã hội, có ý thức, biết đặt câu hỏi về sự tồn tại và tự do. Triết gia Mác từng khẳng định: “Bản chất con người là tổng hòa các mối quan hệ xã hội”. Từ ngàn xưa, con người biết phải tuân theo qui luật tự nhiên “sinh – lão – bệnh - tử”, “vô thường” (triết lý đao Phật)… nên con người không thể không chết mà phải đối diện với bệnh tật, tai nạn và cái chết với những đau đớn, lo sợ, trăn trở về ý nghĩa cuộc sống, tương lai của bản thân và gia đình… – những cảm xúc hiện sinh.
Hạnh phúc là một cảm xúc bậc cao. Ở con người, nó mang tính nhân bản sâu sắc và thường chịu tác động của lý trí. Hạnh phúc không chỉ là cảm xúc cá nhân, mà còn là sự hòa hợp với cộng đồng và thiên nhiên.
Con người luôn tìm kiếm hạnh phúc như mục tiêu sống. Triết gia Hy Lạp cổ đại Aristotle coi hạnh phúc (eudaimonia) là mục tiêu tối thượng của đời sống, đạt được qua sống có đạo đức và trí tuệ. Trong Tuyên ngôn Độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trích dẫn lời trong Tuyên ngôn Độc lập của Mỹ năm 1776: "Tất cả mọi người đều sinh ra bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được, trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc".
Trong y học nhân văn: Con người không chỉ là cơ thể sinh học, mà còn là tâm hồn, cảm xúc và phẩm giá. Người bệnh cần được nhìn nhận như một chủ thể toàn diện, chứ không chỉ là “ca bệnh”. Hạnh phúc là trạng thái an lành toàn diện – thể chất, tinh thần và xã hội, là thước đo của sự thành công trong chăm sóc sức khỏe. WHO định nghĩa sức khỏe không chỉ là không có bệnh, mà là trạng thái hạnh phúc toàn diện.
2.2. Y học nhân văn – nền tảng lý luận của bệnh viện hạnh phúc
Y học hiện đại cần được đặt trong khung rộng hơn của khoa học xã hội và nhân văn y học – “Y học nhân văn” hay “nhân văn y khoa (medical humanities). Trong khung tiếp cận này, y học cùng với các môn khoa học xã hội và nhân văn khác tạo nên một hệ sinh thái tri thức, giúp y học hiểu người bệnh trong bối cảnh văn hóa – xã hội cụ thể, đồng thời mở ra những dư địa mới cho các ngành cùng phát triển. Như vậy, rất cần sự kết hợp chặt chẽ giữa các ngành cả trong đào tạo, nghiên cứu và thực hành y khoa.
Y học nhân văn là sự kết hợp giữa khoa học kỹ thuật y khoa và các ngành khoa học xã hội (như triết học, văn học, đạo đức học, tâm lý học, xã hội học, lịch sử…) và các ngành nghệ thuật (âm nhạc, hội họa…). Lĩnh vực này định hướng người hành nghề y hiểu rõ bệnh nhân là một con người toàn diện, đặt lòng thấu cảm và sự tử tế làm trung tâm trong quá trình chăm sóc và chữa lành.
Y học nhân văn là cách tiếp cận y học đặt con người ở trung tâm, không chỉ quan tâm đến bệnh tật về mặt sinh học mà còn chú ý đến cảm xúc, hoàn cảnh sống, giá trị, niềm tin, các mối quan hệ và ý nghĩa cuộc sống của NB, NNNB và NVYT. Đây là sự chuyển dịch từ câu hỏi: "Bệnh nhân mắc bệnh gì?" sang câu hỏi sâu sắc hơn: "Anh là ai, và căn bệnh này ảnh hưởng đến cuộc đời anh như thế nào?".
Vì vậy, "Bệnh viện hạnh phúc" không phải là một loại hình BV riêng biệt, mà là đích đến của y học nhân văn. Nếu đặt trong khung lý luận y học nhân văn, có thể nói: Y học nhân văn → Chăm sóc lấy con người làm trung tâm → Bệnh viện hạnh phúc.
Các khía cạnh chính của y học nhân văn:
- Sự thấu cảm và giao tiếp: Đào tạo NVYT biết lắng nghe, thấu hiểu hoàn cảnh và tâm lý NB, tránh việc đối xử với bệnh nhân như những "cỗ máy" mang bệnh; đồng cảm thay vì chỉ chẩn đoán: NVYT cần hiểu trải nghiệm đau đớn, cô đơn, lo âu của NB, chứ không chỉ xác định nguyên nhân sinh học của bệnh. Người thầy thuốc không chỉ thu thập triệu chứng, điều trị bệnh lý mà còn tìm hiểu: Người bệnh đang sợ điều gì? Họ kỳ vọng điều gì? Bệnh tật đã làm thay đổi cuộc sống của họ ra sao?... và lắng nghe câu chuyện của NB – một hình thức “chữa lành bằng sự đồng cảm”. Đây là nền tảng của lĩnh vực được gọi là Y học tự sự (Narrative medicine). “Y học tự sự giúp bác sĩ hiểu NB như một con người, không chỉ là một ca bệnh”.
- Đạo đức y khoa: Giải quyết các câu hỏi hóc búa về quyền con người, các quyết định sinh tử, sự sống và cái chết thông qua lăng kính triết học và nhân văn. Y học nhân văn hướng đến việc khôi phục phẩm giá con người trong y học, coi NB là chủ thể của quá trình điều trị, chứ không phải chỉ là đối tượng thụ động. Người bệnh không phải là một "ca bệnh" mà là một con người có lịch sử, ký ức, gia đình, ước mơ, nỗi lo… riêng. Gần đây có khái niệm “Dân chủ trong y tế” (Democracy in health care).
- Chăm sóc toàn diện: Con người được nhìn nhận dưới nhiều chiều kích (thể chất, tâm lý, xã hội, văn hóa, tinh thần). Mô hình này gần với quan điểm của George Engel về mô hình sinh học – tâm lý – xã hội (biopsychosocial model).
- Chăm sóc giảm nhẹ (Palliative care): Hỗ trợ tinh thần cho NB và gia đình họ, đặc biệt trong giai đoạn cuối đời, giúp họ ra đi thanh thản và giữ được phẩm giá.
- Góc nhìn lịch sử và văn hóa: Giúp mọi người tham gia vào quá trình chăm sóc hiểu được sự tiến bộ của y học qua các thời kỳ và cách các nền văn hóa khác nhau nhìn nhận về bệnh tật cũng như sức khỏe cũng như những giới hạn của y tế trong hoàn cảnh thực tế.
Y học hiện sinh (existential medicine) là một nhánh chuyên sâu của y học nhân văn: Nếu y học nhân văn hỏi: "Con người này đang đau khổ như thế nào?" thì y học hiện sinh hỏi sâu hơn: "Con người này tìm thấy ý nghĩa gì trong đau khổ, bệnh tật và cái chết?". Một câu nói tiêu biểu của William Osler: "Điều quan trọng hơn cả là biết người bệnh mắc bệnh gì, hay biết căn bệnh ấy đang ở trong con người nào". Từ góc nhìn y học hiện sinh, bệnh viện hạnh phúc không hứa hẹn: "Anh sẽ khỏi bệnh" mà hướng tới: "Dù còn bệnh hay sắp mất, anh vẫn được sống như một con người có giá trị". Vì vậy, một NB ung thư giai đoạn cuối vẫn có thể cảm thấy "hạnh phúc" nếu họ được: Giảm đau đầy đủ, được ở bên người thân, được nói lời từ biệt, được tôn trọng lựa chọn cuối đời. Đó là hạnh phúc của phẩm giá, không phải hạnh phúc của sự chiến thắng bệnh tật.
Nếu diễn giải sâu hơn, "bệnh viện hạnh phúc" phản ánh sự gặp gỡ của ba truyền thống tư tưởng:
- Y học Hippocrates: Y học là nghệ thuật chữa lành người bệnh.
- Đạo đức học: Tôn trọng phẩm giá con người.
- Triết học hiện sinh: Con người không chỉ đối diện bệnh tật mà còn đối diện: lo âu, cô đơn, giới hạn của đời sống, cái chết.
Một bệnh viện hạnh phúc không hứa hẹn loại bỏ mọi đau khổ, mà giúp con người giữ được ý nghĩa và phẩm giá ngay cả trong đau khổ.
Y học nhân văn thường sử dụng văn nghệ (văn học, thơ ca, âm nhạc, hội họa, điện ảnh…) để giúp NVYT hiểu và tác động đến đời sống nội tâm của NB.
2.3. Lịch sử y học nhân văn: Từ "chữa bệnh" đến "chăm sóc con người"
Lấy người bệnh làm trung tâm, hướng đến sự hài lòng của người bệnh
Thời cổ đại: Y học là nghệ thuật chăm sóc con người. Ngay từ thời Hippocrates, y học đã không chỉ là chữa bệnh mà còn là nghệ thuật quan sát và thấu hiểu NB. Ông nhấn mạnh rằng người thầy thuốc cần:
- Hiểu hoàn cảnh sống của NB.
- Quan tâm đến chế độ sinh hoạt và môi trường.
- Giữ đạo đức nghề nghiệp…
Lời thề Hippocrates trở thành nền tảng đạo đức của nghề y trong nhiều thế kỷ.
Trung đại và Phục hưng: Y học gắn với triết học và tôn giáo. Trong nhiều thế kỷ, việc chăm sóc NB thường gắn với:
- Các tổ chức tôn giáo.
- Tinh thần bác ái.
- Quan niệm về phẩm giá con người…
Các bệnh viện đầu tiên ở châu Âu vừa là nơi điều trị vừa là nơi chăm sóc tinh thần cho NB.
Thế kỷ XIX: Sự thắng thế của y học khoa học. Nhờ những thành tựu của các chuyên ngành khoa học, y học bước vào thời kỳ phát triển mạnh mẽ. Các công trình như của Louis Pasteur và Robert Koch đã làm thay đổi hoàn toàn cách hiểu về bệnh tật. Tuy nhiên, một hệ quả là: NB đôi khi bị nhìn như một "ca bệnh sinh học" hơn là một con người toàn diện.
Đầu thế kỷ XX: Tiếng nói phản biện. Nhiều bác sĩ và triết gia bắt đầu lo ngại rằng y học hiện đại đang trở nên quá kỹ thuật. William Osler là một trong những người tiên phong nhấn mạnh: "Không chỉ quan trọng bệnh nhân mắc bệnh gì, mà quan trọng hơn là người nào đang mang căn bệnh ấy". Ông khuyến khích sinh viên y khoa học văn học, lịch sử và triết học bên cạnh khoa học tự nhiên.
Thập niên 1960–1970: Sự ra đời của phong trào y học nhân văn. Đây được xem là giai đoạn hình thành chính thức. Nhiều trường y ở Bắc Mỹ và châu Âu bắt đầu đưa vào chương trình: Đạo đức y học, văn học và y học, triết học y học, giao tiếp với NB… Thuật ngữ "Medical Humanities" (Nhân văn y học) bắt đầu được sử dụng rộng rãi. Phong trào này phản ứng trước: Sự phi nhân hóa của bệnh viện hiện đại, việc lạm dụng công nghệ, khoảng cách ngày càng lớn giữa bác sĩ và NB…
Năm 1977: Mô hình sinh học – tâm lý – xã hội. Một cột mốc rất quan trọng là công trình của George Engel. Ông đề xuất mô hình “Sinh học + Tâm lý + Xã hội”. Theo đó, bệnh tật không thể được giải thích chỉ bằng các tổn thương cơ thể mà còn liên quan đến: Tâm trạng, các mối quan hệ, điều kiện kinh tế – xã hội, văn hóa… Mô hình này trở thành nền tảng lý luận quan trọng của y học nhân văn hiện đại.
Cuối thế kỷ XX: Sự phát triển của y học tự sự. Vào thập niên 1990, Rita Charon phát triển lĩnh vực y học tự sự (Narrative medicine). Ý tưởng cốt lõi là: Người bệnh kể câu chuyện của mình, và thầy thuốc học cách lắng nghe câu chuyện ấy. Y học tự sự sử dụng: văn học, viết phản tư, kể chuyện, phân tích trải nghiệm sống… để tăng khả năng đồng cảm và thấu hiểu người bệnh.
Thế kỷ XXI: Từ chữa bệnh đến chữa lành. Ngày nay, y học nhân văn được giảng dạy rộng rãi tại nhiều trường y trên thế giới. Nội dung bao gồm:
- Đạo đức y học.
- Chăm sóc giảm nhẹ.
- Giao tiếp lâm sàng.
- Y học tự sự.
- Nghệ thuật và y học.
- Sức khỏe tinh thần của nhân viên y tế.
- Chăm sóc lấy người bệnh/con người làm trung tâm.
Mục tiêu không chỉ là: Cure (chữa bệnh) mà còn là: Heal (chữa lành) tức giúp con người tìm lại phẩm giá, ý nghĩa và chất lượng sống ngay cả khi bệnh tật không thể chữa khỏi hoàn toàn.
Tóm tắt tiến trình phát triển:
Trong thực tế, việc đưa các yếu tố nhân văn vào y khoa giúp giảm thiểu tình trạng kiệt sức của NVYT, đồng thời nâng cao sự tin tưởng và cải thiện trải nghiệm điều trị của NB. Nhiều hệ thống y tế hiện đại trên thế giới khuyến khích lồng ghép các môn học xã hội vào chương trình đào tạo Bác sĩ để rèn luyện tư duy toàn diện và sự nhạy bén trong cảm xúc cho người thầy thuốc.
Hạnh phúc của người bệnh là động lực cố gắng của cán bộ, nhân viên y tế
- Lấy người bệnh làm trung tâm (patient-centered care): Không chỉ tập trung vào điều trị thể chất, mà còn chăm sóc tâm lý, tinh thần và phẩm giá của bệnh nhân. Một bệnh viện hạnh phúc không chỉ điều trị bệnh mà còn quan tâm đến nỗi sợ hãi, niềm hy vọng, hoàn cảnh gia đình, giá trị sống và ý nghĩa cuộc đời của người bệnh.
- Đầy đủ hơn nữa là lấy con người làm trung tâm (person-centered care): Hạnh phúc cho cả NB và người thầy thuốc (NVYT nói chung). Khi NB được điều trị, chăm sóc đồng thời được lắng nghe, thấu hiểu và NVYT được làm việc trong môi trường tôn trọng, cả hai đều tìm thấy ý nghĩa trong hành trình chữa lành. Bệnh viện cần được thiết kế và vận hành để tạo cảm giác an toàn, thân thiện, giảm căng thẳng cho NB, NNNB và NVYT.
- Mối quan hệ giữa NB, gia đình, người chăm sóc và cộng đồng: Nếu chỉ lấy NB làm trung tâm thì vị trí của CBNV y tế đứng ở đâu? “là then chốt” (như quan điểm hiện nay tại Việt Nam) thì có phù hợp không? Dù thường được sử dụng thay thế cho nhau trong giao tiếp thông thường, “Chăm sóc lấy người bệnh làm trung tâm” và “Chăm sóc lấy con người làm trung tâm” thực chất mang hai triết lý y tế có ranh giới và chiều sâu khác biệt. Khác biệt cốt lõi nằm ở cách nhìn nhận đối tượng: Một bên nhìn dưới góc độ "một NB gắn liền với bệnh lý", một bên nhìn họ là "những con người trọn vẹn với cả cuộc đời". Bảng so sánh dưới đây giúp phân biệt rõ ràng hai mô hình này:
4.1. Đối tượng được hạnh phúc
+ Hạnh phúc của NB:
- Được tôn trọng như một con người chứ không phải một "ca bệnh".
- Được giải thích rõ ràng và trung thực.
- Được tham gia quyết định điều trị.
- Được lắng nghe những lo lắng và nguyện vọng của mình.
- Được giữ gìn phẩm giá ngay cả khi bệnh nặng hoặc cuối đời. ..
Ở đây, hạnh phúc không có nghĩa là hết bệnh, hết đau, mà là không bị cô đơn trong đau khổ, tuyệt vọng.
+ Hạnh phúc của người nhà NB:
- Được cung cấp thông tin đầy đủ.
- Được tham gia chăm sóc.
- Được tôn trọng cảm xúc.
- Không bị xem như "người ngoài cuộc"…
Nhiều mô hình y tế nhân văn hiện nay coi gia đình là một phần của quá trình chữa lành.
+ Hạnh phúc của NVYT: Một BV không thể hạnh phúc nếu bác sĩ và điều dưỡng kiệt sức. Do đó, “bệnh viện hạnh phúc” còn là nơi:
- Có văn hóa tôn trọng lẫn nhau.
- Khuyến khích sự đồng cảm.
- Hỗ trợ sức khỏe tinh thần NVYT.
- Giảm tình trạng kiệt sức nghề nghiệp (burn-out).
- Giúp NVYT tìm thấy ý nghĩa, niềm tự hào nghề nghiệp.
- Sự phát triển cá nhân và tinh thần.…
4.2. Ba mục tiêu của bệnh viện hạnh phúc
1. Chữa lành thân thể
- Điều trị hiệu quả.
- An toàn người bệnh.
- Khoa học và kỹ thuật hiện đại.
2. Chữa lành tâm hồn
- Đồng cảm.
- Giao tiếp nhân ái.
- Hỗ trợ tinh thần.
3. Chữa lành các mối quan hệ
- Quan hệ thầy thuốc – NB.
- Quan hệ đồng nghiệp.
- Quan hệ bệnh viện – cộng đồng.
4.3. Bốn trụ cột của “bệnh viện hạnh phúc”
1. Chuyên môn giỏi (Competence).
2. Đạo đức nghề nghiệp (Ethics).
3. Lòng trắc ẩn (Compassion).
4. Văn hóa tổ chức nhân văn (Humanistic Culture).
Khi bốn trụ cột này gặp nhau, bệnh viện không chỉ là nơi điều trị bệnh tật mà còn trở thành một không gian chữa lành, nơi NB, NNNB và NVYT đều cảm nhận được giá trị, phẩm giá và ý nghĩa của cuộc sống. Đây chính là nội hàm sâu xa của khái niệm "Bệnh viện hạnh phúc" trong y học nhân văn hiện đại.
4.4. Các yếu tố ngoài chuyên môn cấu thành “bệnh viện hạnh phúc”
5. Điều kiện để xây dựng Bệnh viện hạnh phúc
Xây dựng Bệnh viện hạnh phúc
Để xây dựng một "Bệnh viện hạnh phúc", không thể chỉ dựa vào cơ sở vật chất đẹp hay các khẩu hiệu về thái độ phục vụ. Đó là một quá trình chuyển đổi toàn diện từ triết lý, văn hóa tổ chức đến thực hành nghề y. Có thể khái quát các điều kiện nền tảng sau:
1. Triết lý lấy con người làm trung tâm
Đây là điều kiện quan trọng nhất.
Bệnh viện hạnh phúc phải xem:
- Người bệnh là một con người toàn diện, không chỉ là một ca bệnh.
- Gia đình là đối tác trong chăm sóc.
- Nhân viên y tế là nguồn lực quý giá chứ không chỉ là người lao động, “máy dịch vụ”.
Mục tiêu không chỉ là chữa khỏi bệnh mà còn:
- Giảm đau khổ.
- Bảo vệ phẩm giá.
- Nâng cao chất lượng cuộc sống.
- Giúp người bệnh tìm lại ý nghĩa và hy vọng…
2. Lãnh đạo có tầm nhìn nhân văn
Mọi thay đổi đều bắt đầu từ lãnh đạo. Ban giám đốc cần:
- Cam kết xây dựng văn hóa nhân văn.
- Đặt chất lượng trải nghiệm người bệnh ngang với chất lượng chuyên môn.
- Khuyến khích sự đồng cảm và giao tiếp hiệu quả.
- Làm gương trong ứng xử…
Nếu lãnh đạo chỉ quan tâm đến doanh thu, số lượng NB hay chỉ tiêu kỹ thuật thì rất khó hình thành bệnh viện hạnh phúc.
3. Nhân viên y tế được hạnh phúc
Một nguyên lý quan trọng là: Không thể có bệnh viện hạnh phúc nếu nhân viên y tế kiệt sức. Điều này đòi hỏi:
- Khối lượng công việc hợp lý.
- Thu nhập tương xứng.
- Môi trường làm việc an toàn.
- Hỗ trợ tâm lý khi đối mặt với áp lực nghề nghiệp.
- Sự ghi nhận và tôn trọng…
Khi bác sĩ, điều dưỡng thường xuyên căng thẳng hoặc kiệt sức nghề nghiệp (burn-out), khả năng đồng cảm với người bệnh sẽ giảm sút.
4. Văn hóa giao tiếp nhân ái
Người bệnh thường nhớ cách mình được đối xử hơn là các thuật ngữ chuyên môn. BV cần xây dựng:
- Văn hóa lắng nghe.
- Văn hóa giải thích.
- Văn hóa xin lỗi khi có sai sót.
- Văn hóa cảm ơn và tôn trọng lẫn nhau.
Một lời nói nhẹ nhàng đôi khi có giá trị chữa lành không kém một đơn thuốc.
5. Năng lực chuyên môn vững vàng
Nhân văn không thay thế chuyên môn. Một bệnh viện hạnh phúc trước hết phải:
- Điều trị hiệu quả.
- Bảo đảm an toàn người bệnh.
- Thực hành y khoa dựa trên bằng chứng.
- Giảm sai sót y khoa.
Lòng nhân ái chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng năng lực nghề nghiệp.
6. Môi trường chữa lành
Không gian bệnh viện cần hỗ trợ quá trình hồi phục:
- Ánh sáng tự nhiên.
- Cây xanh.
- Không gian sạch đẹp.
- Giảm tiếng ồn.
- Khu vực sinh hoạt cho NNNB.
- Nghệ thuật, âm nhạc, thư viện hoặc góc đọc sách...
Môi trường vật chất ảnh hưởng trực tiếp đến cảm xúc và tinh thần NB.
Một môi trường chữa lành sẽ ảnh hưởng tích cực đến tâm lý và sức khỏe của người bệnh
7. Chăm sóc tinh thần và tâm lý
Con người không chỉ đau vì bệnh tật mà còn vì:
- Lo sợ.
- Cô đơn.
- Mất mát.
- Khủng hoảng hiện sinh.
Do đó cần:
- Tư vấn tâm lý.
- Chăm sóc giảm nhẹ.
- Hỗ trợ tâm linh phù hợp với niềm tin của NB.
- Hoạt động kết nối cộng đồng.
8. Hệ thống quản trị công bằng và minh bạch
Bệnh viện hạnh phúc không thể tồn tại trong môi trường:
- Thiếu minh bạch.
- Thiên vị.
- Quan liêu.
- Xung đột nội bộ kéo dài.
Cần có:
- Quy trình rõ ràng.
- Đánh giá công bằng.
- Cơ chế phản hồi hiệu quả.
- Tôn trọng tiếng nói của nhân viên và NB, NNNB.
9. Giáo dục y học nhân văn
Nhân văn không chỉ là phẩm chất bẩm sinh mà còn cần được đào tạo.
NVYT được đào tạo các nội dung:
- Đạo đức y học.
- Kỹ năng giao tiếp.
- Tâm lý học y khoa.
- Chăm sóc giảm nhẹ.
- Y học tự sự.
- Y học hiện sinh.
NB và NNNB cũng được giáo dục, truyền thông về bệnh, chăm sóc.
10. Đo lường hạnh phúc
Một bệnh viện hạnh phúc cần có các chỉ số đánh giá như:
Đối với người bệnh:
- Mức độ hài lòng.
- Cảm nhận được tôn trọng.
- Chất lượng giao tiếp.
- Chất lượng cuộc sống sau điều trị.
Đối với nhân viên y tế:
- Mức độ gắn kết.
- Tỷ lệ kiệt sức nghề nghiệp.
- Sự hài lòng với công việc.
- Ý nghĩa nghề nghiệp cảm nhận được.
Ngoài ra, cần có quan điểm chỉ đạo, có quyết tâm của lãnh đạo ngành; có điều kiện co sở vật chất, tài chính, có lộ trình thời gian chuyển đổi.
6. Thực tế
6.1. Trên thế giới
Một số BV đã ứng dụng y học nhân văn bao gồm cả y học tự sự, âm nhạc trị liệu, thiền, hội họa, tụng kinh (tùy tôn giáo), làm lễ cho người chết tại BV… trong chăm sóc NB và quan tâm đến đời sống cả vật chất và tinh thần cuả NVYT.
Một số trường y đã giảng dạy y học nhân văn cho sinh viên (bao gồm cả y học tự sự, y học hiện sinh). Đi đầu là ĐH Colombia (USA).
Nhiều NVYT sử dụng âm nhạc, hội họa như một cách chữa lành cho chính bản thân và NB như nghe nhạc trong phòng mổ, phòng làm việc, phòng bệnh, phòng nghỉ…
6.2. Tại Việt Nam
Bên cạnh một số mặt tích cực, còn những hạn chế sau:
Về hệ thống: chưa có văn bản, tài liệu về BV hạnh phúc, y học nhân văn…
Mối quan hệ giữa các cá nhân, tập thể còn thiên lệch: quan điểm “lấy NB là trung tâm” mà chưa rõ vị trí của NVYT, chú trọng hài lòng của NB và NNNB mà chưa chú ý hài lòng của NVYT, một số khẩu hiệu chưa được đồng thuận cao như “NB là khách hàng – khách hàng là thượng đế”, thậm chí “NB luôn đúng” …
Đa số BV đã xây dựng Bộ qui tắc ứng xử trong BV, tổ chức các lớp học về kĩ năng giao tiếp, tổ chức các hoạt động âm nhạc, nghệ thuật (treo tranh tự vẽ của NB, NVYT và gia đình).
- Một số ít BV đã bắt đầu nghiên cứu tình trạng tâm lý của NB và CBNV, nghiên cứu ứng dụng âm nhạc trị liệu, thiền, vẽ... trong chăm sóc bệnh nhân.
Nhiều NVYT (tự phát) sử dụng văn học, âm nhạc, hội họa, thiền, yoga như một cách chữa lành cho chính bản thân và NB: nghe nhạc Trịnh rất phổ biến, đọc truyện, viết văn, hát, sáng tác nhạc…
Trong đào tạo: Chưa có chương trình đào tạo có hệ thống, chuyên sâu về y học nhân văn. Đã có đào tạo một số nội dung như tâm lý y học, kĩ năng giao tiếp… nhưng còn nông, chưa có tính liên kết hệ thống.
Còn hạn chế do khó khăn về cơ sở vật chất, diện tích hẹp, thiếu cây xanh công viên (có BV không có cây xanh nào), quá tải, eo hẹp tài chính…
Chất lượng khám chữa bệnh, an toàn NB tại các cơ sở y tế chưa đồng đều; còn nhiều sự cố y khoa; mức độ hài lòng của NB và NVYT chưa cao.
Văn hóa giao tiếp của NVYT và NB còn có nhiều hạn chế. Còn nhiều vụ việc xúc phạm thân thể, danh dự của NB và NVYT.
5.3. Tại Bệnh viện TWQĐ108
Một số nhận xét (quan điểm cá nhân):
- Có chất lượng chuyên môn và an toàn khá cao, một số mũi nhọn.
- Có điều kiện về cơ sở vật chất, không gian, tài chính.
- Ban công tác xã hội, Ban truyền thông hoạt động phối hợp với các đơn vị.
- Đã làm tốt công tác vận động hiến tạng và chăm sóc sau lấy tạng.
- BV đã xây dựng Bộ qui tắc ứng xử trong BV nhưng việc tuân thủ Bộ qui tắc ứng xử còn chưa sâu rộng.
- Tổ chức các lớp học về kĩ năng giao tiếp, tổ chức các hoạt động âm nhạc, nghệ thuật (treo tranh tự vẽ của NB, NVYT và gia đình).
- NVYT chưa được đào tạo kĩ về BV hạnh phúc, y học nhân văn, ít chú ý chăm sóc tinh thần; chưa phổ biến ứng dụng âm nhạc trị liệu, thiền, vẽ, yoga... trong chăm sóc NB.
- NVYT chưa được sàng lọc, chăm sóc tinh thần thường xuyên.
- Chưa có chuyên viên tâm lý hỗ trợ, chưa nghiên cứu tình trạng tâm lý của NB và CBNV.
- Còn một số sự cố y khoa và ngoài y khoa, còn vụ việc xúc phạm thân thể, danh dự của NB và NVYT.
- Slogan năm 2025 của Bệnh viện “Hạnh phúc - Hàn lâm -Tâm - Trí - Tín” đưa “hạnh phúc” lên đầu là một bước tiến lớn trong nhận thức về mục đích phát triển của Bệnh viện, phù hợp với xu thế của y học nhân văn hiện đại trên thế giới nhưng vẫn còn nhiều CBNV chưa thấu hiểu nên chưa đồng thuận thực hiện tốt.
Đề xuất:
- Phổ biến slogan của Bệnh viện cho đến tất cả CBNV và đối tượng liên quan (đối tác, học viên…) để lan tỏa tinh thần “Bệnh viện hạnh phúc” trên quan điểm của y học nhân văn hiện đại để BV phát triển toàn diện hơn, tiên phong tiếp cận với những giá trị tinh hoa của nhân loại.
- Liên tục hoàn thiện Bộ qui tắc ứng xử trong BV, áp dụng sâu rộng cho tất cả CBNV và đối tượng liên quan.
- Tổ chức đào tạo kĩ cho NVYT về BV hạnh phúc, y học nhân văn, y học tự sự, y học hiện sinh…
- Chú ý chăm sóc tinh thần, ứng dụng âm nhạc trị liệu, thiền, vẽ, yoga... trong chăm sóc NB. Bố trí các góc văn học nghệ thuật ở các khoa/nhóm khoa để NB, NNNB, NVYT đọc sách, xem tranh, viết, vẽ…
- Tổ chức các hoạt động văn nghệ, giao lưu, các cuộc thi có chiều sâu về tính nhân văn, về “Bệnh viện hạnh phúc”.
Bệnh viện TWQĐ 108: Bệnh viện Hạnh phúc - Hàn lâm - Tâm - Trí - Tín
TS, BS Đinh Viết Nghĩa – Chủ nhiệm Khoa Mắt