Vitamin K là một loại vitamin tan trong dầu có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu của cơ thể. Vitamin K có thể được cung cấp thông qua thực phẩm trong chế độ ăn hoặc bổ sung từ các chế phẩm dinh dưỡng. Vitamin K cần thiết cho quá trình tổng hợp và hoạt hóa các protein tham gia vào hệ thống đông máu. Về mặt sinh hóa, vitamin K đóng vai trò là đồng yếu tố trong phản ứng carboxyl hóa phụ thuộc vitamin K đối với nhiều protein đích. Quá trình carboxyl hóa này cho phép các yếu tố đông máu gắn với ion canxi, từ đó tạo điều kiện cho sự hoạt hóa và khuếch đại các phản ứng trong thác đông máu. Khi thiếu hụt vitamin K, quá trình carboxyl hóa bị suy giảm, dẫn đến rối loạn chức năng của các yếu tố đông máu và làm tăng nguy cơ chảy máu.[6]
I. Tổng quan về vitamin K
1.1. Cơ chế đông máu phụ thuộc Vitamin K
Vitamin K hoạt động như một cofactor cho enzyme gamma-glutamyl carboxylase. Enzyme này xúc tác phản ứng carboxyl hóa các gốc acid glutamic để tạo thành acid gamma-carboxyglutamic (Gla) trên các tiền chất yếu tố đông máu tại gan. Sự hình thành các gốc Gla cho phép các protein này gắn với ion canxi, từ đó đảm bảo khả năng hoạt hóa và tham gia vào các phản ứng của thác đông máu [1,6]. Các protein chịu ảnh hưởng bởi Vitamin K bao gồm:
- Các yếu tố đông máu: II (Prothrombin),VII, IX, X
- Các protein chống đông sinh lý: protein C và protein S.
Ý nghĩa cận lâm sàng: Khi thiếu hụt Vitamin K hoặc bị ức chế bởi thuốc kháng vitamin K (VKA), gan sẽ giải phóng các protein chưa được carboxyl hóa hoàn toàn, gọi là PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Absence). Trong số đó, PIVKA-II được xem là một dấu ấn sinh học nhạy để phát hiện tình trạng thiếu hụt vitamin K tiềm ẩn, ngay cả trong giai đoạn các chỉ số đông máu thông thường như PT/INR vẫn chưa thay đổi [1].
1.2. Phân loại và ý nghĩa lâm sàng
Vitamin K là nhóm các hợp chất tan trong dầu, có chung cấu trúc nhân 2- methyl-1 ,4- naphthoquinone. Trong thực hành lâm sàng, vitamin K được phân thành ba dạng chính với nguồn gốc, đặc tính sinh học và ý nghĩa điều trị khác nhau:
- Vitamin K1 (Phylloquinon/Phytomenadion/Phytonadion): có nguồn gốc từ thực vật, đặc biệt dồi dào trong các loại rau lá xanh và dầu thực vật. Đây là dạng vitamin K chủ yếu trong khẩu phần ăn hằng ngày và cũng là dạng được sử dụng phổ biến trong lâm sàng, đặc biệt là lựa chọn đầu tay trong điều trị hoặc đảo ngược tác dụng của thuốc kháng vitamin K (VKA) [1,3].
- Vitamin K2 (Menaquinon): được tổng hợp bởi hệ vi khuẩn đường ruột, bao gồm nhiều dạng khác nhau được ký hiệu từ MK-4 đến MK-13. Ngoài vai trò trong quá trình đông máu, vitamin K2 còn tham gia hoạt hóa các protein phụ thuộc vitamin K ngoài gan, như osteocalcin, có chức năng thúc đẩy gắn kết canxi vào xương, và matrix Gla protein (MGP), giúp ức chế quá trình vôi hóa thành mạch [1,4].
- Vitamin K3 (Menadion): là dạng tổng hợp tan trong nước. Tuy nhiên, do nguy cơ độc tính đáng kể, bao gồm tan máu và vàng da nhân não, dạng này hiện không còn được sử dụng trong điều trị cho người [2,6].
1.3. Thiếu hụt Vitamin K
Tình trạng thiếu hụt vitamin K ở trẻ lớn và người trưởng thành khỏe mạnh tương đối hiếm gặp. Điều này chủ yếu do phylloquinone được phân bố rộng rãi trong các thực phẩm có nguồn gốc thực vật, trong khi hệ vi khuẩn đường ruột có khả năng tổng hợp menaquinone. Bên cạnh đó, vitamin K còn được tái chế hiệu quả thông qua chu trình vitamin K trong tế bào, góp phần duy trì nồng độ chức năng của vitamin này trong cơ thể. Ngược lại, thiếu hụt vitamin K thường gặp ở trẻ sơ sinh do nhiều yếu tố như dự trữ vitamin K thấp khi sinh, hệ vi khuẩn đường ruột chưa phát triển đầy đủ và hàm lượng vitamin K trong sữa mẹ tương đối thấp. Vì vậy, tiêm dự phòng vitamin K sau sinh được khuyến cáo rộng rãi nhằm phòng ngừa bệnh xuất huyết do thiếu vitamin K ở trẻ sơ sinh [1].
* Thiếu hụt thường xảy ra do sự kết hợp giữa dinh dưỡng kém và các yếu tố sau:
- Do vitamin K là một vitamin tan trong chất béo, quá trình hấp thu của nó phụ thuộc chặt chẽ vào khả năng tiêu hóa và hấp thu lipid tại đường tiêu hóa. Vì vậy, các bệnh lý gây kém hấp thu chất béo có thể dẫn đến thiếu hụt vitamin K. Những tình trạng bệnh lý thường gặp bao gồm:
+ Bệnh lý gan mật: như xơ gan, tắc mật, viêm hoặc xơ hóa đường mật và suy gan, làm giảm bài tiết muối mật cần thiết cho quá trình nhũ tương hóa và hấp thu lipid.
+ Bệnh lý đường tiêu hóa: như bệnh Celiac, bệnh viêm ruột mạn tính (IBD) và hội chứng ruột ngắn, gây suy giảm khả năng hấp thu chất béo và các vitamin tan trong dầu, bao gồm vitamin K.
- Sử dụng thuốc:
-
Kháng sinh phổ rộng: Tiêu diệt vi khuẩn đường ruột tổng hợp Vitamin K2.
-
Cephalosporin (thế hệ 2, 3): Có tác dụng giống Coumarin gây giảm Prothrombin.
-
Liều cao Vitamin E hoặc A: Gây độc và ức chế Vitamin K.
- Một số nguyên nhân khác: Nhịn ăn kéo dài hoặc suy dinh dưỡng cũng làm giảm nồng độ vitamin K. Những bệnh nhân như vậy nhạy cảm hơn với việc điều trị bằng thuốc chống đông máu gốc coumarin
* Triệu chứng lâm sàng: Các biểu hiện của thiếu hụt vitamin K chủ yếu liên quan đến rối loạn đông máu. Người bệnh có thể xuất hiện dễ bầm tím, xuất huyết niêm mạc, xuất huyết dạng chấm hoặc xuất huyết rải rác, đi ngoài phân đen, tiểu máu, hoặc các biểu hiện khác của tình trạng chảy máu bất thường. Những dấu hiệu này phản ánh sự suy giảm hoạt tính của các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K [1].
1.4. Độc tính – Cảnh báo về Vitamin K
Việc sử dụng vitamin K trong thực hành lâm sàng nhìn chung được đánh giá là tương đối an toàn. Tuy nhiên, độc tính có sự khác biệt đáng kể giữa các dạng chế phẩm, đặc biệt ở đối tượng trẻ sơ sinh.
- Vitamin K1 (phytomenadione): có khoảng an toàn rộng và là dạng được sử dụng phổ biến trong lâm sàng. Các tác dụng không mong muốn như tăng bilirubin máu, vàng da hoặc thiếu máu tan máu đã được ghi nhận chủ yếu khi sử dụng liều cao (10–20 mg) ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu lâm sàng cho thấy tần suất các biến cố này thấp hơn đáng kể so với các dẫn xuất vitamin K khác. Tác dụng bất lợi đáng lưu ý nhất của vitamin K1 là phản ứng dạng phản vệ (anaphylactoid reaction) có thể xảy ra khi tiêm tĩnh mạch nhanh, do đó thuốc cần được pha loãng và truyền chậm khi sử dụng theo đường tĩnh mạch [1,3].
- Vitamin K3 (menadione): là dẫn xuất tổng hợp tan trong nước, có độc tính oxy hóa tế bào cao. Các bằng chứng lâm sàng cho thấy vitamin K3 có thể gây ra những biến cố nghiêm trọng, bao gồm:
+ Thiếu máu tan máu, đặc biệt ở những bệnh nhân thiếu hụt enzym G6PD.
+ Vàng da nhân não (kernicterus) do làm tăng nồng độ bilirubin tự do trong máu, dẫn đến nguy cơ tổn thương thần kinh trung ương không hồi phục ở trẻ nhỏ.
- Khuyến cáo lâm sàng: Do nguy cơ độc tính vượt trội so với lợi ích điều trị, vitamin K3 hiện không được chỉ định cho trẻ sơ sinh và việc sử dụng trong thực hành lâm sàng nói chung đã bị hạn chế tối đa, thay thế bằng vitamin K1 trong hầu hết các chỉ định điều trị [2,6].
II. Chỉ định và liều dùng
2.1 Chỉ định và liều dùng
- Tại Hoa Kỳ: Trong thực hành lâm sàng hiện nay, vitamin K1 là dạng vitamin K duy nhất được sử dụng rộng rãi; các chế phẩm vitamin K2 và vitamin K3 không được sử dụng thường quy trong điều trị. Phần lớn các nghiên cứu lâm sàng liên quan đến vitamin K đều sử dụng vitamin K1[1].
- Theo Medscape: Vitamin K1 được xem là lựa chọn điều trị hàng đầu trong xử trí quá liều thuốc kháng vitamin K (VKA).
- Chỉ định được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt: Phytonadione (vitamin K1) được chỉ định trong điều trị giảm prothrombin máu do nhiều nguyên nhân, bao gồm:
+ Giảm prothrombin máu do thuốc chống đông máu gây ra bởi các dẫn xuất coumarin hoặc indanedione.
+ Giảm prothrombin máu liên quan đến liệu pháp kháng khuẩn kéo dài.
+ Giảm prothrombin máu thứ phát do các rối loạn làm giảm hấp thu hoặc tổng hợp vitamin K.
+ Giảm prothrombin máu do các thuốc khác gây ảnh hưởng đến chuyển hóa vitamin K.
+ Phytonadione còn được FDA phê duyệt để dự phòng và điều trị bệnh xuất huyết do thiếu vitamin K ở trẻ sơ sinh.
- Chỉ định ngoài nhãn (off-label): Phytonadione cũng được sử dụng trong một số tình huống lâm sàng, chẳng hạn điều trị xuất huyết nội sọ liên quan đến thuốc kháng vitamin K, nhằm đảo ngược nhanh tác dụng chống đông.
Bảng 1: Chỉ định và liều dùng của Vitamin K
|
Chỉ định |
Tình trạng lâm sàng |
Liều dùng khuyến cáo |
Đường dùng và lưu ý |
|---|---|---|---|
|
Đảo ngược tác dụng thuốc kháng Vitamin K (VKA) |
INR > 10.0, không xuất huyết |
2,5 đến 5 mg |
Uống (PO): nếu quan sát thấy INR giảm trong vòng 24-48 giờ, hãy theo dõi INR và bổ sung thêm vitamin K nếu cần. [1,3.7] |
|
INR từ 4.5 - 10 và không có chảy máu |
Không dùng thường quy |
Tạm ngưng VKA, theo dõi INR[1,3] |
|
|
Xuất huyết nội sọ |
10 mg |
Truyền tĩnh mạch càng sớm càng tốt; tốc độ truyền không vượt quá 1mg/phút. [3] |
|
|
Phòng ngừa và điều trị xuất huyết do thiếu vitamin K ở trẻ sơ sinh |
Dự phòng thường quy sau sinh |
0.5 – 1 mg
|
Tiêm bắp.Liều duy trong vòng một giờ sau khi sinh, dùng một liều duy nhất. [3] |
|
Điều trị xuất huyết |
1 mg |
Tiêm dưới da. Cân nhắc liều cao hơn nếu người mẹ đang dùng thuốc chống đông máu đường uống. [1,3,8]
|
|
|
Giảm Prothrombin máu do thuốc |
Do kháng sinh (Cephalosporin thế hệ 2, 3), Salicylat, Rifampicin |
2,5-10 mg. |
Uống hoặc tiêm dưới da; có thể tăng liều khi cần thiết lên 25 mg hoặc, hiếm khi, lên 50 mg; có thể lặp lại sau 12-48 giờ [3,8] |
|
Thiếu hụt Vitamin K mắc phải |
Do hội chứng kém hấp thu, tắc mật, dinh dưỡng kém |
2,5-10 mg. |
Uống hoặc tiêm dưới da; có thể tăng liều khi cần thiết lên 25 mg hoặc, hiếm khi, lên 50 mg; có thể lặp lại sau 12-48 giờ [3,8] |
2.2. Lưu ý sử dụng vitamin K trong thực hành lâm sàng
- Liều cao vitamin K (ví dụ ≥10 mg) có thể gây kháng warfarin kéo dài trong khoảng một tuần hoặc lâu hơn. Trong những trường hợp người bệnh cần tiếp tục điều trị chống đông dài hạn (ví dụ: rung nhĩ), có thể cân nhắc sử dụng các thuốc chống đông thay thế tạm thời như heparin, heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH) hoặc thuốc ức chế thrombin trực tiếp để đảm bảo dự phòng huyết khối đầy đủ.
- Liều đường uống có thể được lặp lại sau 12–48 giờ nếu cần thiết; trong khi đó liều dùng đường tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp có thể được cân nhắc lặp lại sau 6–8 giờ tùy theo đáp ứng lâm sàng và xét nghiệm đông máu.
- Không khuyến cáo tiêm bắp ở người lớn, do làm tăng nguy cơ hình thành khối máu tụ tại vị trí tiêm, đặc biệt ở bệnh nhân có rối loạn đông máu.
- Trong trường hợp rối loạn đông máu do warfarin nhưng chưa có biểu hiện chảy máu, đường uống thường được xem là hiệu quả và an toàn hơn đường tiêm dưới da.
- Khi sử dụng đường tĩnh mạch, cần truyền chậm với tốc độ không vượt quá 1 mg/phút để giảm nguy cơ phản ứng bất lợi.
- Đường tĩnh mạch có thể được cân nhắc ở bệnh nhân không có chảy máu nhưng cần đảo ngược tác dụng chống đông nhanh, và đặc biệt được chỉ định ở những trường hợp chảy máu nặng do rối loạn đông máu liên quan đến warfarin.
- Cần lưu ý rằng liều vitamin K cao (10–15 mg) có thể gây kháng warfarin kéo dài ≥1 tuần, làm khó khăn cho việc tái lập điều trị chống đông sau đó.
- Bảo quản thuốc tránh ánh sáng, do vitamin K dễ bị phân hủy khi tiếp xúc với ánh sáng [8].
III. Vitamin K đường uống trong thực hành lâm sàng
Vitamin K (phytonadione) có sẵn dưới hai dạng bào chế chính là dạng tiêm và dạng uống. Trong thực hành lâm sàng, vitamin K đường uống thường được cung cấp dưới dạng viên nén 5 mg. Tuy nhiên, việc sử dụng dạng viên có một số hạn chế, bao gồm chỉ có một hàm lượng duy nhất và chi phí sản phẩm đã tăng đáng kể trong những năm gần đây, với mức tăng khoảng gấp ba lần trong vòng hai năm. Do đó, đã xuất hiện sự quan tâm đến việc sử dụng vitamin K dạng tiêm qua đường uống như một giải pháp thay thế [9].
- Các tổng quan và báo cáo từ các nghiên cứu được công bố trong các bài báo năm 2015 và 2017 cho thấy nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng vitamin K dạng tiêm khi sử dụng theo đường uống có hiệu quả và an toàn trong việc đảo ngược INR tăng trên ngưỡng điều trị. Sau thời điểm đó, đã có thêm một nghiên cứu và hai báo cáo ca lâm sàng tiếp tục đánh giá tính hiệu quả của phương pháp này [7].
- Một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu tại một trung tâm đã so sánh hiệu quả của phytonadione đường uống từ dung dịch tiêm (n = 116) với vitamin K dạng viên uống (n = 84) ở bệnh nhân trưởng thành cần bổ sung vitamin K. Trong nghiên cứu này, cơ sở điều trị đã tự pha chế hỗn dịch phytonadione nồng độ 100 mcg/mL bằng cách pha dung dịch tiêm 10 mg/mL với 100 mL siro. Liều phytonadione trung vị trong 24 giờ đầu là 5 mg ở cả hai nhóm. Phần lớn bệnh nhân được chỉ định vitamin K để xử trí INR tăng cao không kèm chảy máu hoặc chuẩn bị cho các thủ thuật khẩn cấp. Sau khi hiệu chỉnh theo INR nền, kết quả chính là đạt INR < 1,5 trong vòng 24 giờ cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm (OR 1,46; 95% CI: 0,7–3,11). Tương tự, tại thời điểm 48 giờ, kết quả cũng không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm (OR 1,69; 95% CI: 0,92–3,17). Nghiên cứu này không ghi nhận hoặc không báo cáo các biến cố bất lợi liên quan đến điều trị [7].
- Ngoài ra, vitamin K dạng tiêm sử dụng qua đường uống cũng đã được ghi nhận trong điều trị ngộ độc thuốc diệt chuột (rodenticide). Trong các trường hợp này, dung dịch vitamin K được rút từ ống thuốc bằng kim lọc và pha với nước cam nhằm cải thiện mùi vị trước khi cho bệnh nhân uống. Các tác giả báo cáo rằng phương pháp này được dung nạp tốt và không ghi nhận tác dụng bất lợi trong thời gian theo dõi lên đến 3 tháng [7].
Nhìn chung, các bằng chứng hiện có cho thấy việc sử dụng vitamin K dạng tiêm qua đường uống là một phương pháp an toàn và hiệu quả trong đảo ngược tình trạng INR vượt quá ngưỡng điều trị. Vitamin K có thể được sử dụng dưới dạng dung dịch pha loãng hoặc không pha loãng. Mặc dù việc pha loãng với nước cất có thể gây vị khó chịu, dung dịch này có thể ổn định đến 105 ngày khi bảo quản trong chai thủy tinh, trong khi độ ổn định giảm khi bảo quản trong ống tiêm nhựa màu hổ phách. Một số tá dược tạo ngọt như Ora-Sweet hoặc siro đơn giản có thể làm giảm độ ổn định của chế phẩm, trong khi SyrPalta hoặc siro anh đào được xem là các lựa chọn thích hợp hơn. Tuy nhiên, khi xác định hạn sử dụng của chế phẩm pha chế, cần tuân thủ các khuyến cáo về thời hạn sử dụng theo USP <795> đối với thuốc pha chế ngoại trú [7].
IV. KẾT LUẬN
- Lựa chọn chế phẩm: ưu tiên sử dụng vitamin K1 (phytomenadione) do có hiệu quả và độ an toàn cao trong điều trị các rối loạn đông máu liên quan đến thiếu vitamin K hoặc quá liều thuốc kháng vitamin K. Vitamin K3 (menadione) không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ sơ sinh và cần hạn chế tối đa trong thực hành nội khoa do nguy cơ thiếu máu tan máu và vàng da nhân não.
- Đường dùng và an toàn: Đường uống nên được ưu tiên trong các trường hợp không cấp cứu. Khi sử dụng đường tĩnh mạch, thuốc phải được truyền chậm với tốc độ < 1 mg/phút nhằm giảm nguy cơ phản ứng dạng phản vệ. Tiêm bắp là phương pháp chuẩn để dự phòng thiếu vitamin K ở trẻ sơ sinh, tuy nhiên không nên sử dụng
- Giải pháp IV-PO: Việc sử dụng vitamin K dạng tiêm theo đường uống được xem là một giải pháp thay thế an toàn và hiệu quả cho dạng viên nén trong một số tình huống lâm sàng. Chế phẩm có độ ổn định tốt khi pha với các chất tạo ngọt như SyrPalta hoặc siro anh đào, đồng thời cần được bảo quản tránh ánh sáng để duy trì độ ổn định của hoạt chất.
- Theo dõi lâm sàng: Việc đánh giá hiệu quả điều trị nên kết hợp theo dõi các chỉ số đông máu như PT/INR cùng với các dấu ấn sinh học nhạy như PIVKA-II, nhằm phát hiện sớm tình trạng thiếu hụt vitamin K tiềm ẩn và tối ưu hóa chiến lược điều trị.
Biên soạn: ThS.DS. Đinh Thị Lan Anh, DS. Nguyễn Lệ Chi
Tài liệu tham khảo
-
Furie, B., & Leung, L. L. K. (2025). Overview of Vitamin K. UpToDate Inc.
-
Johnson, L. E. (2025). Vitamin K: Deficiency and Toxicity. In: The Merck Manual Professional Version. Merck & Co., Inc.
-
American Society of Health-System Pharmacists (2025). AHFS Drug Information: 88:24 Vitamin K Activity – Phytonadione.
-
Simes, D. C., et al. (2020). Vitamin K as a Diet Supplement: Vitamins, Essential Nutrients, or Something Else? Nutrients, 12(1), 145.
-
Afanasjeva, J. (2017). Administration of Injectable Vitamin K Orally. Hospital Pharmacy, 52(9), 645-649.
-
Imbrescia, K., & Moszczynski, Z. (2023). Vitamin K. StatPearls Publishing. [Internet]. Treasure Island (FL).
-
University of Illinois Chicago (UIC) Drug Information Group (2023). Update: Can the intravenous formulation of vitamin K be administered orally? Drug Information Group (DIG)
-
Medscape Reference (2025). Phytonadione (Vitamin K1): Dosage, Adverse Effects, and Drug Interactions. Edited by: Sarafian, J. T.